giám định
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, kiểm tra một cách có hệ thống và chuyên môn để đưa ra kết luận, quyết định về bản chất, giá trị, tính xác thực, hoặc tình trạng của một đối tượng nào đó: Hành động này thường được thực hiện bởi các chuyên gia hoặc hội đồng có thẩm quyền dựa trên các tiêu chuẩn, quy trình khoa học hoặc pháp lý.
- Xác định, phân định rõ ràng thông qua việc nghiên cứu, phân tích kỹ lưỡng: Nhấn mạnh đến việc đưa ra kết luận cuối cùng, dứt khoát sau quá trình đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ quan chức năng đã tiến hành giám định hiện trường vụ tai nạn.
- Bức tranh cổ cần được giám định để xác định niên đại và giá trị thật.
- Kết quả giám định pháp y cho thấy nguyên nhân tử vong.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công tác giám định": Chỉ toàn bộ quá trình, hoạt động mang tính chuyên môn nhằm mục đích giám định.
- Công tác giám định tư pháp đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối.
- "Được đưa đi giám định": Diễn tả đối tượng là khách thể của hoạt động giám định.
- Mẫu vật nghi ngờ đã được đưa đi giám định ADN.
Biến thể và từ liên quan
- Sự giám định (danh từ): Chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của việc giám định.
- Sự giám định của chuyên gia là căn cứ quan trọng cho bản án.
- Giám định viên (danh từ): Người có chuyên môn, được cơ quan có thẩm quyền công nhận để thực hiện việc giám định.
- Giám định viên tư pháp phải tuân thủ pháp luật.
- Giám định khoa học: Cụm từ chỉ hoạt động giám định sử dụng các phương pháp, công nghệ khoa học.
- Giám định pháp y: Hoạt động giám định chuyên ngành trong lĩnh vực y học để phục vụ điều tra, xét xử.
Từ đồng nghĩa
- Thẩm định: Nhấn mạnh việc xem xét, đánh giá để công nhận hoặc phê duyệt (thường dùng cho hồ sơ, dự án).
- Định giá: Nhấn mạnh việc xác định giá trị tài sản, hiện vật.
- Giám khoa: (Từ cũ, ít dùng) Chỉ việc khảo sát, chấm thi.
Các cụm từ liên quan
- Tiến hành giám định: Bắt đầu thực hiện quy trình giám định một cách chính thức.
- Tòa án yêu cầu tiến hành giám định chữ ký.
- Kết luận giám định: Kết quả, ý kiến chính thức được đưa ra sau quá trình giám định.
- Kết luận giám định là một chứng cứ quan trọng.
Thành ngữ, thuật ngữ liên quan
- Hội đồng giám định: Tổ chức gồm nhiều chuyên gia được thành lập để thực hiện việc giám định.
- Vụ việc được đưa ra xem xét bởi một Hội đồng giám định cấp quốc gia.
- Giám định độc lập: Việc giám định được thực hiện bởi một bên thứ ba không có liên quan đến các bên tranh chấp, nhằm đảm bảo tính khách quan.
- đg. Xem xét để quyết định là có hay không: Hội đồng giám định y khoa.